天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
I313.45/429 | 42120101XNL00207155 | Sẵn có | 一楼开架借阅七区1排A面2列5层 |
开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
I313.45/429 | 42120101XNL00207154 | Sẵn có | 一楼开架借阅七区1排A面2列5层 |
I313.45/429 | 42120101XNL00207156 | Sẵn có | 一楼开架借阅七区1排A面2列5层 |