少儿图书馆
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
G613.3/975 | 42120101XNL00192933 | 已借出 | 二楼少儿借阅三区1排A面6列1层 |
G613.3/975 | 42120101XNL00192931 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区1排A面6列1层 |
G613.3/975 | 42120101XNL00192932 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |
G613.3/975 | 42120101XNL00193259 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区1排A面6列1层 |
天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
G613.3/975 | 42120101XNL00192930 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |