天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K928.931/1 | 42120101XNL00077503 | Sẵn có | 操作失败 |
开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K928.931/1 | 42120101XNL00077502 | Sẵn có | 一楼开架借阅五区1排B面15列2层 |
十六潭香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K928.931/1 | 42120101XNL00160659 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |