开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K825.81=74/1:1 | 42120101XNL00208664 | Sẵn có | 一楼新书推荐区 |
K825.81=74/1:2 | 42120101XNL00208665 | Sẵn có | 一楼新书推荐区 |
K825.81=74/1:2 | 42120101XNL00208663 | Sẵn có | 操作失败 |
淦河香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K825.81=74/1:1 | 42120101XNL00208662 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |