天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K92-49/29 | 42120101XNL00199521 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K92-49/29 | 42120101XNL00199546 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |
少儿图书馆
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K92-49/29 | 42120101XNL00201064 | Sẵn có | 二楼少儿借阅一区9排B面4列4层 |
淦河香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
K92-49/29 | 42120101XNL00201072 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |