少儿图书馆
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
N49/228 | 42120101XNL00194280 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区2排A面2列4层 |
N49/228 | 42120101XNL00192629 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区2排A面2列4层 |
开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
N49/228 | 42120101XNL00192628 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区2排A面2列4层 |
N49/228 | 42120101XNL00192630 | Sẵn có | 二楼少儿借阅三区2排A面2列4层 |
天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
N49/228 | 42120101XNL00192627 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |