少儿图书馆
Chi tiết quỹ từ 少儿图书馆
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
I313.85/255 |
42120101XNL00192861 |
Sẵn có
|
二楼少儿借阅三区1排A面6列3层 |
I313.85/255 |
42120101XNL00192862 |
已借出
|
二楼少儿借阅三区1排A面6列3层 |
I313.85/255 |
42120101XNL00195603 |
已借出
|
二楼少儿借阅三区1排A面6列3层 |
I313.85/255 |
42120101XNL00192863 |
已借出
|
二楼少儿借阅三区1排A面6列3层 |
淦河香城书房
Chi tiết quỹ từ 淦河香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
I313.85/255 |
42120101XNL00192859 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
十六潭香城书房
Chi tiết quỹ từ 十六潭香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
I313.85/255 |
42120101XNL00192864 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
天洁国际城香城书房
Chi tiết quỹ từ 天洁国际城香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
I313.85/255 |
42120101XNL00192860 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |