开架借阅区
Chi tiết quỹ từ 开架借阅区
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/10 |
42120101XNL00310076 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00310075 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00210542 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00210540 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00210539 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00210541 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
天洁国际城香城书房
Chi tiết quỹ từ 天洁国际城香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/10 |
42120101XNL00177333 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/236 |
42120101XNL00202628 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
浮山社区
Chi tiết quỹ từ 浮山社区
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/10 |
42120101XNL00179000 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00179010 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
南昌路社区香城书房
Chi tiết quỹ từ 南昌路社区香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/10 |
42120101XNL00201130 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00200989 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/236 |
42120101XNL00202627 |
已借出
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
K209/10 |
42120101XNL00200988 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |
少儿图书馆
Chi tiết quỹ từ 少儿图书馆
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/236 |
42120101XNL00202623 |
Sẵn có
|
二楼少儿借阅一区9排A面2列1层 |
金叶社区香城书房
Chi tiết quỹ từ 金叶社区香城书房
Số hiệu |
Mã vạch |
Trạng thái |
Vị trí |
K209/10 |
42120101XNL00201126 |
Sẵn có
|
非自助借还图书,请到相应地点取书 |