少儿图书馆
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
J21/4 | 42120101XNL00056966 | Sẵn có | 一楼开架借阅四区1排A面2列7层 |
开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
J21/4 | 42120101XNL00056967 | Sẵn có | 一楼开架借阅四区1排A面2列7层 |
十六潭香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
J21/4 | 42120101XNL00152335 | Sẵn có | 非自助借还图书,请到相应地点取书 |