天洁国际城香城书房
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
B248.25/14 | 42120101XNL00136167 | Sẵn có | 一楼开架借阅六区1排A面7列6层 |
B248.25/14 | 42120101XNL00057735 | Sẵn có | 一楼开架借阅六区1排A面7列6层 |
开架借阅区
Số hiệu | Mã vạch | Trạng thái | Vị trí |
---|---|---|---|
B248.25/14 | 42120101XNL00136168 | Sẵn có | 一楼开架借阅六区1排A面6列4层 |
B248.25/14 | 42120101XNL00057734 | Sẵn có | 一楼开架借阅六区1排A面6列5层 |